an trí

an trí

Sau sự kiện đó, một số nhân vật bất đồng chính kiến đã bị đưa đi an trí ở vùng cao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa một người đến một nơi xa, thường vùng hẻo lánh hoặc bị kiểm soát, để cách ly họ khỏi xã hội hoặc cộng đồng chính, thường lý do chính trị hoặc an ninh. Hành động này mang tính cưỡng bức sự giám sát.
    • Sắp xếp, bố trí cho tinh thần được yên ổn, thanh thản (nghĩa cổ, ít dùng).
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa phổ biến):
    • Sau sự kiện đó, một số nhân vật bất đồng chính kiến đã bị đưa đi an trívùng cao.
    • Chính quyền đã ra lệnh an trí ông ấy tại một làng quê xa xôi.
  • Động từ (nghĩa cổ):
    • Làm thơ, vẽ tranh để an trí tinh thần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị an trí": chỉ tình trạng bị buộc phải sống lưu vong hoặc bị quản thúc tại một địa điểm cố định.
    • Cụ già ấy đã bị an trí suốt mười năm trời.
  • "nơi an trí": địa điểm được chỉ định để đưa người đến sống cách ly.
    • Vùng núi phía Bắc từng nơi an trí của nhiều người.
Biến thể từ gần giống
  • Lưu đày (động từ): đày ải ra nơi xa, thường ra nước ngoài hoặc vùng biên ải. Mức độ nghiêm trọng phạm vi địa có thể rộng hơn "an trí".
  • Quản thúc (động từ): hạn chế tự do đi lại, buộc phảitại một nơi nhất định dưới sự giám sát, thường tại nơi trú.
  • Cách ly (động từ): tách biệt ra để ngăn ngừa sự lây lan (bệnh tật, ảnh hưởng). Có thể dùng trong cả y tế xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Đày ải
  • Ly gián (theo nghĩa tách biệt khỏi cộng đồng)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đưa đi an trí: cụm động từ thông dụng nhất, diễn tả hành động cưỡng bức.
    • Họ quyết định đưa ông ta đi an trí để giảm bớt ảnh hưởng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "an trí".